BẢNG GIÁ VÀNG
Cập nhật lúc: 00:44:37 - 16/05/2026
| Loại vàng | Giá mua/Chỉ | Giá bán/Chỉ |
|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14,830,000 | 15,180,000 |
| Vàng nữ trang 24K | 14,830,000 | 15,180,000 |
| Vàng nữ trang 990 | 14,580,000 | 14,980,000 |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16,050,000 | 16,450,000 |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16,050,000 | 16,450,000 |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14,830,000 | 0 |
| Vàng đỏ 750 | 11,070,000 | 11,570,000 |
| Vàng đỏ 610 | 9,090,000 | 9,490,000 |
| Vàng đỏ 600 | 8,800,000 | 9,200,000 |
| Vàng đỏ 14K | 8,800,000 | 9,200,000 |
| Vàng trắng 610.P | 9,090,000 | 9,490,000 |
| Vàng trắng 585.P | 8,800,000 | 9,200,000 |
| Vàng trắng 416.P | 5,340,000 | 5,930,000 |
| Vàng trắng 750.P | 11,070,000 | 11,570,000 |
| Vàng trắng 17K.P | 11,070,000 | 11,570,000 |