BẢNG GIÁ VÀNG

Cập nhật lúc:
Loại vàngGiá mua/ChỉGiá bán/Chỉ
Nhẫn Vàng 24K13,720,00014,070,000
Vàng nữ trang 24K13,720,00014,070,000
Vàng nữ trang 99013,470,00013,870,000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)14,700,00015,100,000
Vàng miếng SJC (1 lượng)14,700,00015,100,000
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ)13,720,0000
Loại vàngGiá mua/ChỉGiá bán/Chỉ
Vàng đỏ 75010,150,00010,650,000
Vàng đỏ 6108,340,0008,740,000
Vàng đỏ 14K8,060,0008,460,000
Vàng đỏ 6008,060,0008,460,000
Vàng trắng 610.P8,340,0008,740,000
Vàng trắng 17K.P10,150,00010,650,000
Vàng trắng 416.P4,910,0005,460,000
Vàng trắng 585.P8,060,0008,460,000
Vàng trắng 750.P10,150,00010,650,000

BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG

Cập nhật lúc:
Kích thướcF bánF thâuE bánE thâuD BánD Thâu
3L54,160,0003,952,0004,580,0004,350,0005,100,0004,850,000
3L5 (2G)4,370,0004,150,0004,890,0004,650,0005,410,0005,140,000
3L65,200,0004,940,0005,520,0005,240,0005,820,0005,530,000
3L6 (2G)5,310,0005,040,0005,730,0005,440,0006,030,0005,730,000
3L75,240,0004,978,0005,560,0005,280,000  
3L7 (2G)5,350,0005,080,0005,760,0005,470,0006,140,0005,830,000
3L85,820,0005,529,0006,140,0005,830,0006,660,0006,330,000
3L8 (2G)6,030,0005,730,0006,560,0006,230,0007,070,0006,720,000
3L96,240,0005,928,0006,660,0006,330,0007,180,0006,820,000
3L9 (2G)6,450,0006,130,0006,970,0006,620,0007,600,0007,220,000
4L07,260,0006,897,0007,680,0007,300,0008,110,0007,700,000
4L0 (2G)7,470,0007,100,0008,090,0007,690,0009,050,0008,600,000
4L17,280,0006,916,0007,880,0007,490,0008,220,0007,810,000
4L1 (2G)7,680,0007,300,0008,300,0007,890,0009,150,0008,690,000
4L27,400,0007,030,0008,110,0007,700,0008,740,0008,300,000
4L2 (2G)7,930,0007,530,0008,480,0008,060,0009,190,0008,730,000
4L38,290,0007,876,0009,010,0008,560,0009,640,0009,160,000
4L3 (2G)8,840,0008,400,0009,370,0008,900,00010,100,0009,600,000
4L48,560,0008,132,0009,290,0008,830,0009,920,0009,420,000
4L4 (2G)9,110,0008,650,0009,640,0009,160,00010,370,0009,850,000
4L511,000,00010,450,00012,980,00012,330,00014,240,00013,530,000
4L5 (2G)12,790,00012,150,00013,880,00013,190,00015,500,00014,730,000
4L5 LAB      
4L5 LAB(2G)  3,400,000 3,600,000 
4L611,080,00010,526,00013,070,00012,420,00014,330,00013,610,000
4L6 (2G)12,890,00012,250,00013,970,00013,270,00015,590,00014,810,000
4L6 LAB      
4L6 LAB(2G)      
4L711,270,00010,707,00013,250,00012,590,00014,510,00013,780,000
4L7 (2G)13,070,00012,420,00014,150,00013,440,00015,780,00014,990,000
4L7 LAB      
4L7 LAB(2G)      
4L812,620,00011,989,00015,320,00014,550,00017,120,00016,260,000
4L8 (2G)14,420,00013,700,00016,220,00015,410,00018,930,00017,980,000
4L8 LAB      
4L8 LAB(2G)      
4L914,420,00013,699,00017,120,00016,260,00019,830,00018,840,000
4L9 (2G)16,220,00015,410,00018,930,00017,980,00020,720,00019,680,000
4L9 LAB      
4L9 LAB(2G)      
5L018,020,00017,119,00021,620,00020,540,00024,330,00023,110,000
5L0 (2G)19,830,00018,840,00023,430,00022,260,00026,130,00024,820,000
5L0 LAB      
5L0 LAB(2G)  4,500,000 4,800,000 
5L118,380,00017,461,00021,990,00020,890,00024,690,00023,460,000
5L1 (2G)20,190,00019,180,00023,790,00022,600,00026,500,00025,180,000
5L1 LAB      
5L1 LAB(2G)      
5L221,620,00020,539,00025,230,00023,970,00028,840,00027,400,000
5L2 (2G)23,430,00022,260,00027,930,00026,530,00030,630,00029,100,000
5L2 LAB      
5L2 LAB(2G)      
5L322,530,00021,404,00026,130,00024,820,00029,730,00028,240,000
5L3 (2G)24,330,00023,110,00028,840,00027,400,00031,540,00029,960,000
5L3 LAB      
5L3 LAB(2G)      
5L426,610,00025,280,00029,940,00028,440,00037,430,00035,560,000
5L4 (2G)29,110,00027,650,00036,600,00034,770,00040,760,00038,720,000
5L4 LAB      
5L4 LAB(2G)  4,800,000 5,000,000 
5L527,450,00026,078,00030,770,00029,230,000  
5L5 (2G)29,940,00028,440,00037,430,00035,560,00041,580,00039,500,000
5L5 LAB      
5L5 LAB(2G)      
5L628,280,00026,866,00031,610,00030,030,00039,090,00037,140,000
5L6 (2G)30,770,00029,230,00038,260,00036,350,00044,080,00041,880,000
5L6 LAB      
5L6 LAB(2G)      
5L729,110,00027,655,00032,440,00030,820,000  
5L7 (2G)31,610,00030,030,00039,090,00037,140,000  
5L7 LAB      
5L7 LAB(2G)      
5L829,940,00028,443,00033,270,00031,610,00040,760,00038,720,000
5L8 (2G)32,440,00030,820,00039,930,00037,930,00045,740,00043,450,000
5L8 LAB      
5L8 LAB(2G)      
5L933,270,00031,607,00038,260,00036,350,00043,240,00041,080,000
5L9 (2G)36,600,00034,770,00041,580,00039,500,00049,900,00047,410,000
5L9 LAB      
5L9 LAB(2G)      
6L046,570,00044,242,00053,230,00050,570,000  
6L0 (2G)  59,880,00056,890,000  
6L0 LAB      
6L0 LAB(2G)  8,000,000 8,200,000 
6L148,240,00045,828,00056,560,00053,730,000  
6L1 (2G)  66,530,00063,200,000  
6L1 LAB      
6L1 LAB(2G)      
6L2 (2G)  74,850,00071,110,000  
6L2 LAB      
6L2 LAB(2G)      
6L374,850,00071,108,00093,140,00088,480,000101,460,00096,390,000
6L3 (1ct)83,160,00079,002,000101,460,00096,390,000109,770,000104,280,000
6L3 (1ct2G)96,470,00091,650,000108,110,000102,700,000116,430,000110,610,000
6L3 (2G)88,150,00083,740,00099,800,00094,810,000108,110,000102,700,000
6L3 LAB      
6L3 LAB(1ct)      
6L3 LAB(1ct2G)  8,200,000 8,300,000 
6L3 LAB(2G)      
6L8 LAB      
6L8 LAB(2G)      
6L9 (2G)  133,060,000126,410,000  
7L0129,730,000123,244,000143,040,000135,890,000154,680,000146,950,000
7L0 (2G)141,380,000134,310,000149,690,000142,210,000163,000,000154,850,000
7L1      
7L2175,000,000166,250,000    
7L2 (2G)179,630,000170,650,000232,850,000221,210,000  
7L2 LAB      
7L2 LAB(2G)  13,700,000 14,000,000 

Để nhận thông tin tư vấn về sản phẩm hoặc yêu cầu hỗ trợ. Xin Quý Khách vui lòng liên hệ:

    • Chi nhánh Nguyễn Huệ: 0827157923
    • Chi nhánh Tân Hiệp:(0273) 6258 666
    • Chi nhánh Cai Lậy:(0273) 3826 555
    • Chi nhánh Long An: (0272) 6251491

Danh mục sản phẩm

VÀNG NHẪN 24K NGỌC HẢI VÀNG MIẾNG SJC

VÀNG 990 VÀ 24K

VÀNG ĐỎ 600 VÀ 18K750

VÀNG TRẮNG CHỈ 750.P, 610.P
585.P & 416.P

VÀNG TRẮNG GRAM (ITALIA)

14K.P & 17K.P

VỎ KIM CƯƠNG

10K.P & 14K.P

KIM CƯƠNG THIÊN NHIÊN

VÒNG CẨM THẠCH

TRANG SỨC CẨM THẠCH

Sản phẩm mới

Tin tức

Hệ thống chi nhánh

Chi nhánh Nguyễn Huệ
Số 30-32 Nguyễn Huệ, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp.
(Địa chỉ cũ: Số 30 – 32 Nguyễn Huệ, P.1, TP. Mỹ Tho, Tiền Giang)
ĐT: (0273) 3883 353 (Xem bản đồ)

Chi nhánh Cai Lậy
Số 99 Thái Thị Kiểu, Khu 2, Phường Mỹ Phước Tây, Tỉnh Đồng Tháp
(Địa chỉ cũ: Số 99 Thái Thị Kiểu, Khu phố 2, P.1, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang)
Số điện thoại: (0273) 3826 555 (Xem bản đồ)

Chi nhánh Long An
Số 108 Đường Trương Định, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh.
(Địa chỉ cũ: Số 108 Trường Định, P.1, TP. Tân An, Tỉnh Long An)
Số điện thoại: (0272) 6251491 (Xem bản đồ)

Chi nhánh Tân Hiệp
Số 09, Quốc lộ 1A, Ấp Ga, Xã Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp.
(Địa chỉ cũ: Ấp Ga, Thị trấn Tân Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang)
Số điện thoại: (0273) 6258 666 (Xem bản đồ)